"benefactress" in Vietnamese
Definition
Nữ ân nhân là người phụ nữ giúp đỡ hoặc ủng hộ người khác, tổ chức hoặc một mục đích nào đó, thường về tài chính hoặc tinh thần.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này trang trọng, thường xuất hiện trong bối cảnh lịch sử hoặc pháp luật. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta dùng 'nhà tài trợ' hoặc 'nhà hảo tâm' nhiều hơn.
Examples
The school was built thanks to a generous benefactress.
Ngôi trường được xây dựng nhờ một **nữ ân nhân** hào phóng.
The orphanage received a large donation from their benefactress.
Trại trẻ mồ côi đã nhận được một khoản quyên góp lớn từ **nữ ân nhân** của họ.
The benefactress helped many people in the community.
**Nữ ân nhân** đã giúp đỡ rất nhiều người trong cộng đồng.
She became a well-known benefactress after funding several scholarships for students.
Cô ấy trở thành một **nữ ân nhân** nổi tiếng sau khi tài trợ nhiều suất học bổng cho sinh viên.
The museum’s benefactress preferred to stay anonymous, quietly supporting many projects.
**Nữ ân nhân** của bảo tàng thích ẩn danh, lặng lẽ ủng hộ nhiều dự án.
When the library was facing closure, a local benefactress saved it with a last-minute donation.
Khi thư viện sắp đóng cửa, một **nữ ân nhân** địa phương đã cứu nó bằng khoản quyên góp kịp thời.