Herhangi bir kelime yazın!

"benedictine" in Vietnamese

tu sĩ Benedict – benedictine (rượu mùi)

Definition

Tu sĩ Benedict là thành viên của dòng tu theo quy tắc của Thánh Benedict trong Giáo hội Công giáo. 'Benedictine' cũng là tên một loại rượu mùi thảo mộc cổ điển của Pháp.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'Benedictine' để nói về tu sĩ thường trong ngữ cảnh tôn giáo/lịch sử, chữ hoa cho tên dòng ('tu sĩ Benedict'). Đối với rượu, chỉ loại rượu mùi thảo mộc Pháp chính hiệu.

Examples

He became a Benedictine monk after college.

Anh ấy trở thành tu sĩ **Benedict** sau khi học đại học.

The recipe calls for a little benedictine liqueur.

Công thức này cần một chút rượu **benedictine**.

My uncle visited a Benedictine monastery in Italy.

Chú tôi đã thăm một tu viện **Benedictine** ở Ý.

Some people add benedictine to cocktails for a herbal twist.

Một số người cho thêm **benedictine** vào cocktail để tăng vị thảo mộc.

He researched the history of the Benedictine order for his thesis.

Anh ấy đã nghiên cứu lịch sử dòng **Benedictine** cho luận văn của mình.

You can usually spot a Benedictine by their black robes in church.

Trong nhà thờ, bạn thường nhận ra tu sĩ **Benedictine** nhờ áo choàng đen.