"bendy" in Vietnamese
Definition
Chỉ những vật có thể dễ dàng bị bẻ cong, uốn hoặc rất linh hoạt về hình dạng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bendy' là từ informal, thường dùng cho đồ vật như đồ chơi, ống hút, dây điện dễ uốn. Không dùng cho người, nên dùng 'flexible' cho ý đó. Ví dụ phổ biến: 'bendy straw', 'bendy ruler'. Không giống 'curvy' là nhiều đường cong.
Examples
This toy is very bendy.
Đồ chơi này rất **dẻo**.
Use a bendy straw for your drink.
Dùng ống hút **dẻo** cho đồ uống của bạn.
The wire is too bendy to hold its shape.
Sợi dây này quá **dẻo** nên không giữ được hình dạng.
She bought a bendy ruler so she can draw curves more easily.
Cô ấy đã mua một thước **dẻo** để dễ vẽ đường cong hơn.
After years of use, the plastic lid became really bendy.
Sau nhiều năm sử dụng, nắp nhựa đã trở nên rất **dẻo**.
Yoga mats shouldn't be too bendy, or it's hard to balance.
Thảm yoga không nên quá **dẻo**, nếu không sẽ khó giữ thăng bằng.