"bend the law" in Vietnamese
Definition
Làm điều gì đó không thực sự phạm pháp nhưng trái với ý nghĩa hoặc mục đích thật sự của pháp luật, thường để trục lợi cá nhân.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này mang tính không trang trọng, thường có nghĩa phê phán. Dùng khi ai đó lách luật, chứ không phạm luật thật sự. Hay gặp: 'try to bend the law', 'find ways to bend the law'. Không nhầm với 'break the law'.
Examples
Some companies try to bend the law to pay less tax.
Một số công ty cố gắng **lách luật** để đóng thuế ít hơn.
He doesn't break rules, but he loves to bend the law.
Anh ấy không phá luật, nhưng rất thích **lách luật**.
The lawyer found a way to bend the law and help his client.
Luật sư đã tìm cách **lách luật** để giúp khách hàng.
If you know the right people, you can sometimes bend the law and get special permits.
Nếu quen đúng người, đôi khi bạn có thể **lách luật** để lấy giấy phép đặc biệt.
Politicians sometimes bend the law to benefit their friends.
Chính trị gia đôi khi **lách luật** để giúp bạn bè mình.
It’s not fair when people with money can just bend the law to get what they want.
Thật không công bằng khi người giàu chỉ việc **lách luật** là được thứ họ muốn.