Herhangi bir kelime yazın!

"bend the knee" in Vietnamese

quỳ gốiđầu hàng (nghĩa bóng)

Definition

Quỳ gối, thường để thể hiện sự tôn trọng hoặc phục tùng. Nghĩa bóng là chấp nhận quyền lực của người khác hoặc đầu hàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong truyện cổ tích, lịch sử hay kiểu 'quỳ gối trước vua'. Hiện nay có thể dùng đùa cợt hoặc nói về sự nhượng bộ trước ai đó.

Examples

He had to bend the knee to the new leader.

Anh ấy phải **quỳ gối** trước lãnh đạo mới.

The knight bent the knee before the king.

Hiệp sĩ **quỳ gối** trước mặt nhà vua.

They refused to bend the knee.

Họ từ chối **quỳ gối**.

In the end, everyone had to bend the knee or face consequences.

Cuối cùng, ai cũng phải **quỳ gối** hoặc gánh hậu quả.

I won't bend the knee just because everyone else does.

Tôi sẽ không **quỳ gối** chỉ vì ai cũng làm vậy.

You don’t have to bend the knee to every demand at work.

Bạn không phải **quỳ gối** với mọi yêu cầu ở nơi làm việc đâu.