"ben" in Vietnamese
Ben
Definition
‘Ben’ là tên nam phổ biến, thường là cách gọi ngắn của ‘Benjamin’ hoặc ‘Benedict’.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Ben’ thường dùng thân mật để gọi bạn bè hoặc trẻ em, đôi khi được đặt luôn là tên chính. Không nên nhầm với nghĩa khác trong các họ Do Thái.
Examples
Ben has a big dog at home.
Ở nhà, **Ben** có một con chó lớn.
This is Ben's favorite book.
Đây là cuốn sách yêu thích của **Ben**.
Ben goes to school by bus.
**Ben** đến trường bằng xe buýt.
Hey, Ben, are you coming to the party tonight?
Này, **Ben**, tối nay bạn có đến bữa tiệc không?
Ben just started a new job downtown and really likes it.
**Ben** vừa bắt đầu công việc mới ở trung tâm và rất thích.
Whenever I need advice, I call Ben.
Mỗi khi cần lời khuyên, tôi gọi cho **Ben**.