Herhangi bir kelime yazın!

"belts" in Vietnamese

thắt lưngdây curoa (máy móc)

Definition

Thắt lưng là dải dài và hẹp bằng vải hoặc da quấn quanh eo để giữ quần hoặc làm phụ kiện thời trang. Ngoài ra, từ này cũng chỉ dây curoa trong máy móc để truyền động.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với trang phục ('leather belts', 'seat belts') hoặc máy móc ('dây curoa'). Không dùng trong nghĩa đánh ai đó.

Examples

He has three belts in his closet.

Anh ấy có ba chiếc **thắt lưng** trong tủ quần áo của mình.

Please fasten your belts before the plane takes off.

Vui lòng thắt **dây an toàn** trước khi máy bay cất cánh.

The machine needs new belts to work properly.

Máy cần **dây curoa** mới để hoạt động tốt.

I keep losing my belts—they just disappear somehow.

Tôi cứ làm mất **thắt lưng**—không hiểu sao chúng cứ biến mất.

All the belts at this store are too expensive for me.

Tất cả **thắt lưng** ở cửa hàng này đều quá đắt đối với tôi.

My dad has a collection of vintage belts from the 1970s.

Bố tôi có bộ sưu tập **thắt lưng** cổ điển từ những năm 1970.