Herhangi bir kelime yazın!

"belt up" in Vietnamese

im lặng đithắt dây an toàn

Definition

'Belt up' có nghĩa là bảo ai đó im lặng hoặc yêu cầu thắt dây an toàn khi lên xe.

Usage Notes (Vietnamese)

'im lặng đi' khá thẳng thừng, nên dùng cẩn thận. Khi nói về dây an toàn, dùng ở đầu chuyến đi ô tô.

Examples

Please belt up before we leave.

Hãy **thắt dây an toàn** trước khi chúng ta đi.

The teacher told the class to belt up and listen.

Giáo viên bảo lớp '**im lặng đi** và nghe đây'.

It's safer if everyone belts up in the car.

Mọi người **thắt dây an toàn** trong xe thì sẽ an toàn hơn.

Oh, belt up, I'm trying to concentrate!

Ôi, **im lặng đi**, tôi đang tập trung!

Kids, belt up! We're about to drive off.

Các con, **thắt dây an toàn** đi! Chúng ta sắp đi rồi.

If you don't belt up, you'll get a ticket.

Nếu không **thắt dây an toàn**, bạn sẽ bị phạt.