Herhangi bir kelime yazın!

"bellhop" in Vietnamese

nhân viên khuân vác (khách sạn)nhân viên hành lý

Definition

Nhân viên khuân vác là người làm việc tại khách sạn, hỗ trợ khách mang hành lý và dẫn khách đến phòng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho nhân viên khách sạn, không dùng cho người giúp việc thông thường. Ngoài ra tiếng Anh-Anh thường nói 'porter'.

Examples

The bellhop helped us with our bags.

**Nhân viên khuân vác** đã giúp chúng tôi mang hành lý.

Ask the bellhop to bring more towels.

Nhờ **nhân viên khuân vác** mang thêm khăn tắm đến.

A bellhop will show you to your room.

Sẽ có **nhân viên khuân vác** đưa bạn lên phòng.

I tipped the bellhop for carrying my heavy suitcase.

Tôi đã tip cho **nhân viên khuân vác** vì đã mang vali nặng cho tôi.

The bellhop was friendly and told us about the local sights.

**Nhân viên khuân vác** rất thân thiện và giới thiệu cho chúng tôi các điểm tham quan địa phương.

We called the bellhop when we needed extra pillows late at night.

Chúng tôi đã gọi **nhân viên khuân vác** khi cần thêm gối vào đêm muộn.