Herhangi bir kelime yazın!

"believability" in Vietnamese

tính thuyết phụcđộ tin cậy

Definition

Mức độ mà điều gì đó có thể được tin tưởng hoặc chấp nhận là đúng. Thường dùng để nói về sự thuyết phục của một câu chuyện hoặc lý lẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong văn viết học thuật hoặc phân tích. Thường đi với 'câu chuyện', 'chứng cứ', 'lý lẽ'. Hiếm dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

The believability of his story was very low.

**Tính thuyết phục** của câu chuyện anh ấy rất thấp.

Good evidence increases the believability of a claim.

Bằng chứng tốt sẽ làm tăng **tính thuyết phục** của lập luận.

The movie's believability made it more enjoyable.

**Tính thuyết phục** của bộ phim làm nó trở nên thú vị hơn.

The character's actions lacked believability, so the audience didn't connect with him.

Hành động của nhân vật thiếu **tính thuyết phục**, nên khán giả không đồng cảm với anh ta.

You should work on the believability of your presentation if you want to convince people.

Bạn nên cải thiện **tính thuyết phục** của bài thuyết trình nếu muốn thuyết phục mọi người.

Her calm voice really added to the believability of her explanation.

Giọng nói điềm tĩnh của cô ấy thật sự làm tăng **tính thuyết phục** cho lời giải thích.