Herhangi bir kelime yazın!

"belching" in Vietnamese

tiếng ợ

Definition

Ợ là hành động đưa khí từ dạ dày ra ngoài qua miệng, thường phát ra tiếng. Đây là quá trình tự nhiên và thường xảy ra sau khi ăn hoặc uống.

Usage Notes (Vietnamese)

"Belching" mang tính chất thân mật, thường bị coi là bất lịch sự ở nơi đông người, đặc biệt khi ăn uống. Diễn tả cả hành động lẫn âm thanh phát ra. "Burp" là từ thông dụng hơn; nên nói "excuse me" sau khi ợ trong tình huống lịch sự.

Examples

Belching after a big meal is common.

Sau bữa ăn lớn, **ợ** là điều bình thường.

Loud belching can seem rude to others.

**Ợ** to quá có thể bị người khác cho là bất lịch sự.

Some drinks cause more belching than others.

Một số loại đồ uống gây **ợ** nhiều hơn những loại khác.

He couldn’t stop belching after drinking soda.

Anh ấy không thể ngừng **ợ** sau khi uống nước ngọt có ga.

Excuse me, that belching just slipped out!

Xin lỗi, **ợ** đó vừa xảy ra bất ngờ!

Too much belching can be a sign of digestive issues.

**Ợ** quá nhiều có thể là dấu hiệu của vấn đề tiêu hóa.