Herhangi bir kelime yazın!

"belcher" in Vietnamese

người ợ to

Definition

Người (hoặc động vật) thường ợ to một cách vui vẻ hoặc như một biệt danh hài hước.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng trong bối cảnh bạn bè, đùa vui hoặc với trẻ em, không dùng trong các dịp trang trọng.

Examples

My brother is a real belcher after he drinks soda.

Em trai tôi đúng là một **người ợ to** sau khi uống nước ngọt có gas.

The cartoon character is known as a loud belcher.

Nhân vật hoạt hình đó nổi tiếng là một **người ợ to**.

Some animals can be funny belchers at the zoo.

Một số loài vật ở sở thú là những **người ợ to** rất hài hước.

He's the biggest belcher in our group—nobody can beat his volume!

Cậu ta là **người ợ to** số một nhóm—không ai lớn tiếng bằng!

Whenever someone burps loudly, we call them a belcher as a joke.

Bất cứ khi nào ai đó ợ lớn, chúng tôi lại đùa gọi họ là **người ợ to**.

The kids compete to see who can be the best belcher at parties.

Các em nhỏ thi nhau xem ai là **người ợ to** nhất ở buổi tiệc.