Herhangi bir kelime yazın!

"bejesus" in Vietnamese

bejesus (hài hước)hồn vía (dùng trong các cụm hài hước)

Definition

'bejesus' là một từ cảm thán hài hước và thân mật dùng để diễn tả sự ngạc nhiên hoặc nhấn mạnh trong các câu như 'làm ai đó sợ mất hồn vía'. Từ này không có nghĩa đen cụ thể, chủ yếu để gây cười hoặc nhấn mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, chủ yếu xuất hiện trong văn nói kiểu Mỹ hoặc Ireland. Cụm 'scare the bejesus out of (someone)' nghĩa là làm ai đó chết khiếp. Không nên dùng trong các tình huống trang trọng.

Examples

That movie scared the bejesus out of me!

Bộ phim đó làm tôi sợ mất cả **bejesus**!

He jumped out and I nearly lost my bejesus.

Anh ấy nhảy ra bất ngờ làm tôi suýt mất **bejesus**!

The thunderstorm put the bejesus into the dog.

Cơn giông sét làm con chó hoảng sợ mất **bejesus**.

You gave me a fright—I thought I'd lost the bejesus!

Bạn làm tôi hết hồn—tưởng mất luôn **bejesus** rồi!

Those prices will knock the bejesus out of anyone.

Giá như vậy đủ làm bất cứ ai mất **bejesus** luôn.

She laughed so loud it startled the bejesus out of me.

Cô ấy cười vang làm tôi giật mình mất cả **bejesus**.