Herhangi bir kelime yazın!

"behind the counter" in Vietnamese

quầyphía sau quầy

Definition

Trong cửa hàng, quán cà phê, 'quầy' hoặc 'phía sau quầy' chỉ khu vực nhân viên đứng làm việc và phục vụ khách hàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho nhân viên, không dùng cho khách. Phổ biến ở cửa hàng, quán cà phê. Có thể chỉ công việc như: 'Cô ấy làm việc ở quầy'.

Examples

The cashier works behind the counter.

Nhân viên thu ngân làm việc **phía sau quầy**.

Please wait while I check behind the counter.

Xin chờ để tôi kiểm tra **phía sau quầy**.

There are extra bags behind the counter.

Có thêm túi **phía sau quầy**.

My friend is always so busy behind the counter at the coffee shop.

Bạn tôi lúc nào cũng bận rộn **phía sau quầy** ở quán cà phê.

She found a wallet that someone left behind the counter.

Cô ấy tìm thấy một chiếc ví mà ai đó đã để quên **phía sau quầy**.

You can ask for a refund, but only the manager behind the counter can approve it.

Bạn có thể yêu cầu hoàn tiền, nhưng chỉ quản lý **phía sau quầy** mới có thể duyệt.