Herhangi bir kelime yazın!

"behavioural" in Vietnamese

hành vi

Definition

Thuộc về cách cư xử hoặc hành động của con người hoặc động vật. Thường dùng để nói về thói quen, khuynh hướng hoặc các vấn đề liên quan đến hành vi.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu đứng trước danh từ như trong 'vấn đề hành vi' hoặc 'liệu pháp hành vi'. Thường gặp trong tâm lý học, giáo dục, và nghiên cứu động vật.

Examples

He has some behavioural problems at school.

Cậu ấy có một số vấn đề **hành vi** ở trường.

We use behavioural therapy to help patients.

Chúng tôi sử dụng liệu pháp **hành vi** để hỗ trợ bệnh nhân.

The scientist studied the behavioural patterns of birds.

Nhà khoa học đã nghiên cứu các kiểu **hành vi** của loài chim.

Her behavioural changes worried her friends.

Những thay đổi **hành vi** của cô ấy đã làm bạn bè lo lắng.

The documentary focused on behavioural differences between wild and captive animals.

Bộ phim tài liệu tập trung vào sự khác biệt **hành vi** giữa động vật hoang dã và nuôi nhốt.

Teachers often discuss behavioural strategies to manage the class.

Giáo viên thường thảo luận về các chiến lược **hành vi** để quản lý lớp học.