"behaviors" in Vietnamese
Definition
Cách mà ai đó hoặc vật gì đó hành động, đặc biệt là đối với người khác hoặc trong các tình huống cụ thể; những hành động hoặc cách cư xử có thể quan sát được.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường xuất hiện trong văn cảnh học thuật, tâm lý học hoặc giáo dục. Có thể dùng với các từ như 'bad behaviors', 'good behaviors', 'social behaviors'.
Examples
Some animals have interesting behaviors.
Một số loài động vật có những **hành vi** thú vị.
Children learn many behaviors from their parents.
Trẻ em học nhiều **hành vi** từ cha mẹ mình.
The school teaches positive behaviors.
Trường học dạy các **hành vi** tích cực.
We need to encourage healthy behaviors in the workplace.
Chúng ta cần khuyến khích các **hành vi** lành mạnh ở nơi làm việc.
His strange behaviors made everyone uncomfortable.
**Hành vi** lạ lùng của anh ấy làm mọi người cảm thấy khó chịu.
Scientists study animal behaviors to learn more about nature.
Các nhà khoa học nghiên cứu **hành vi** của động vật để hiểu hơn về thiên nhiên.