Herhangi bir kelime yazın!

"begot" in Vietnamese

sinh ragây ra

Definition

'Begot' nghĩa là sinh ra (con cháu) hoặc gây ra điều gì đó; từ này cổ và thường thấy trong kinh thánh hoặc văn bản lịch sử.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất trang trọng, cổ kính, thường có trong văn tôn giáo hoặc sử học. Ngày nay thường dùng từ khác như 'sinh ra' hoặc 'gây ra'.

Examples

In ancient times, a king often begot many children.

Thời xưa, một vị vua thường **sinh ra** nhiều con.

The story says the hero begot a mighty dynasty.

Chuyện kể rằng vị anh hùng đó đã **sinh ra** một triều đại hùng mạnh.

He begot a son who would one day become king.

Ông ấy đã **sinh ra** một người con trai sẽ trở thành vua.

According to the legend, the ancient god begot both sun and moon.

Theo truyền thuyết, vị thần cổ đại đã **sinh ra** cả mặt trời và mặt trăng.

The old book lists, 'Adam begot Seth, and Seth begot Enosh.'

Cuốn sách xưa ghi: 'Adam **sinh ra** Seth, và Seth **sinh ra** Enosh.'

Their rivalry begot years of conflict in the region.

Sự ganh đua của họ đã **gây ra** nhiều năm xung đột trong khu vực.