"bego" in Vietnamese
Definition
Từ cực kỳ cổ điển, nghĩa là phủ hoặc bao quanh một vật, thường gặp trong thơ hoặc văn học xưa.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng khi đọc tác phẩm cổ, không dùng trong giao tiếp hiện đại. Đừng nhầm với 'begin' hay 'beg'.
Examples
The flowers will soon bego the meadow.
Hoa sẽ sớm **bao phủ** cánh đồng.
Clouds bego the mountain every morning.
Mây **bao phủ** núi mỗi sáng.
Vines bego the old house in the garden.
Dây leo **bao phủ** ngôi nhà cũ trong vườn.
Their laughter seemed to bego the quiet night.
Tiếng cười của họ như **bao phủ** màn đêm yên tĩnh.
The legend says mist would always bego the castle at sunrise.
Truyền thuyết kể rằng sương mù luôn **bao phủ** lâu đài lúc bình minh.
In ancient tales, darkness would bego the world at winter's end.
Theo truyện xưa, bóng tối sẽ **bao phủ** thế giới vào cuối đông.