Herhangi bir kelime yazın!

"beg off" in Vietnamese

xin rút luixin cáo lui

Definition

Xin phép không tham gia một việc mình đã đồng ý trước đó, thường vì lý do cá nhân hoặc không muốn làm nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hoàn cảnh lịch sự, khi bạn muốn xin phép rút lui khỏi một lời mời hoặc cam kết. Giới trẻ có thể dùng các từ như 'hủy' thay thế cho casual hơn.

Examples

I have to beg off from dinner tonight because I'm not feeling well.

Tối nay tôi phải **xin rút lui** khỏi bữa tối vì cảm thấy không khỏe.

She begged off helping with the project due to other work.

Cô ấy đã **xin cáo lui** không giúp dự án vì có việc khác.

Can I beg off from the meeting this afternoon?

Tôi có thể **xin rút lui** khỏi cuộc họp chiều nay không?

He was supposed to come, but he begged off at the last minute.

Anh ấy dự định sẽ đến nhưng **xin cáo lui** vào phút chót.

If you really can't go, just beg off politely—people will understand.

Nếu thực sự không thể đi, chỉ cần **xin cáo lui** lịch sự—mọi người sẽ thông cảm.

I wish I could join, but I'll have to beg off this time—too much on my plate.

Tôi muốn tham gia lắm, nhưng lần này phải **xin rút lui** — nhiều việc quá.