Herhangi bir kelime yazın!

"befitting" in Vietnamese

phù hợpxứng đáng

Definition

Phù hợp hoặc xứng đáng với hoàn cảnh, người, hoặc dịp nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Befitting' thường xuất hiện trong văn viết hoặc lời nói trang trọng trước danh từ, như 'trang phục phù hợp'. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

She wore a dress befitting the formal event.

Cô ấy mặc một chiếc váy **phù hợp** với sự kiện trang trọng đó.

It was a response befitting a king.

Đó là một câu trả lời **phù hợp** với một vị vua.

His behavior was not befitting of a guest.

Cách cư xử của anh ấy không **phù hợp** với một vị khách.

They gave the winner a celebration befitting a champion.

Họ đã tổ chức một buổi lễ **phù hợp** với nhà vô địch cho người thắng cuộc.

It's only befitting that we thank her for all her work.

Chỉ **phù hợp** nếu chúng ta cảm ơn cô ấy vì tất cả những nỗ lực của cô ấy.

The somber music was befitting the mood of the ceremony.

Bản nhạc trầm lắng rất **phù hợp** với không khí buổi lễ.