Herhangi bir kelime yazın!

"beetroot" in Vietnamese

củ dền

Definition

Loại rau củ tròn, màu đỏ tím, mọc dưới đất và thường được dùng làm salad, nước ép hoặc nấu ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này phổ biến trong tiếng Anh Anh. Thường chỉ phần củ, không phải lá. Thường thấy trong cụm 'salad củ dền', 'củ dền muối', hoặc dùng làm phẩm màu tự nhiên. Không nhầm với củ cải đường được dùng sản xuất đường.

Examples

I like to eat beetroot in my salad.

Tôi thích ăn **củ dền** trong salad của mình.

Beetroot is a good source of vitamins.

**Củ dền** là nguồn cung cấp vitamin tốt.

She made a soup with beetroot and potatoes.

Cô ấy đã nấu súp bằng **củ dền** và khoai tây.

Try roasting beetroot with olive oil for a sweet, earthy flavor.

Hãy thử nướng **củ dền** với dầu ô liu để có vị ngọt và mùi đất.

My hands turned purple after I peeled the beetroot.

Tay tôi chuyển sang màu tím sau khi gọt **củ dền**.

Be careful—beetroot stains are hard to remove!

Cẩn thận—vết bẩn từ **củ dền** rất khó tẩy!