"been under the weather" in Vietnamese
Definition
Được dùng khi ai đó cảm thấy mệt hay hơi ốm, thường do cảm cúm nhẹ. Đây là cách nói thân mật, dùng trong trò chuyện thường ngày.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, không dùng trong văn bản trang trọng. Có thể nói về bất cứ cảm giác mệt mỏi nào, không chỉ riêng cảm cúm.
Examples
I have been under the weather this week.
Tuần này tôi **cảm thấy không khỏe**.
She didn't come to school because she had been under the weather.
Cô ấy không đến trường vì **cảm thấy không khỏe**.
Sorry I missed your call, I've been under the weather.
Xin lỗi vì tôi đã bỏ lỡ cuộc gọi, tôi **không khỏe**.
I've been under the weather lately, so I'm taking it easy.
Gần đây tôi **không khỏe**, nên tôi đang nghỉ ngơi.
He said he had been under the weather, but hopes to feel better soon.
Anh ấy nói rằng mình **không khỏe**, nhưng hy vọng sẽ sớm ổn hơn.
I think everyone's been under the weather this winter!
Tôi nghĩ mùa đông này ai cũng **không khỏe**!