Herhangi bir kelime yazın!

"beeman" in Vietnamese

người nuôi ong

Definition

Người nuôi ong là người chăm sóc và nuôi ong, thường để lấy mật ong và các sản phẩm khác từ ong.

Usage Notes (Vietnamese)

Tiếng Việt thường dùng "người nuôi ong" hoặc "nghề nuôi ong"; "beeman" không phải từ chính thống, "beekeeper" phổ biến hơn trong tiếng Anh.

Examples

The beeman wore a special suit to protect himself from bee stings.

**Người nuôi ong** mặc bộ đồ đặc biệt để tránh bị ong đốt.

My uncle is a beeman and sells honey at the market.

Chú tôi là **người nuôi ong** và bán mật ong ở chợ.

A beeman takes care of many beehives.

**Người nuôi ong** chăm sóc nhiều tổ ong.

The old beeman in town has the best honey you’ll ever taste.

**Người nuôi ong** già ở thị trấn này có mật ong ngon nhất mà bạn từng nếm thử.

When I was a kid, I used to watch the beeman work with his bees all summer.

Khi còn nhỏ, tôi hay xem **người nuôi ong** làm việc với ong suốt mùa hè.

Everyone calls Tom the beeman because he loves talking about bees.

Mọi người gọi Tom là **người nuôi ong** vì anh ấy thích nói về ong.