Herhangi bir kelime yazın!

"beefy" in Vietnamese

vạm vỡmạnh mẽ (cho vật)

Definition

Thường dùng để nói về người đàn ông to lớn, nhiều cơ bắp; cũng có thể chỉ vật gì đó mạnh mẽ hoặc dày dặn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu mang tính thân mật, thường dùng cho đàn ông hoặc đồ vật mạnh mẽ. Không mấy khi dùng cho phụ nữ.

Examples

He has a very beefy body from lifting weights.

Anh ấy có thân hình **vạm vỡ** nhờ tập tạ.

The new car has a beefy engine.

Chiếc ô tô mới có động cơ **mạnh mẽ**.

He is a beefy security guard at the club.

Anh ấy là bảo vệ **vạm vỡ** ở câu lạc bộ.

That computer looks beefy, it must run games really well.

Cái máy tính đó trông **mạnh mẽ**, chắc chơi game tốt lắm.

He gave me a beefy handshake—almost crushed my hand!

Anh ấy bắt tay tôi một cách **mạnh mẽ**—gần như bóp nát tay tôi luôn!

Don't mess with him, he's a real beefy guy.

Đừng gây sự với anh ấy, anh ấy thật sự là một người **vạm vỡ**.