Herhangi bir kelime yazın!

"bedspread" in Vietnamese

khăn phủ giườngtấm phủ giường

Definition

Khăn phủ giường là một loại vải trang trí phủ lên giường, thường che hết nệm và chăn, đôi khi kéo dài xuống sàn.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Bedspread’ thiên về trang trí, nhẹ hơn chăn hoặc mền. Thường dùng ở phòng khách hoặc phòng trang trọng. Không giống ‘blanket’ (giữ ấm) hay ‘sheet’ (trải sát người). Thường đi cùng áo gối đồng bộ.

Examples

I bought a new bedspread for my bedroom.

Tôi đã mua một **khăn phủ giường** mới cho phòng ngủ của mình.

The bedspread is blue with white flowers.

**Khăn phủ giường** này có màu xanh dương với hoa trắng.

Please put the bedspread on the bed before the guests arrive.

Làm ơn trải **khăn phủ giường** lên giường trước khi khách đến.

This room looks so much nicer with a colorful bedspread.

Phòng này trông đẹp hơn hẳn khi có **khăn phủ giường** nhiều màu sắc.

My grandmother made that old quilted bedspread by hand.

Bà tôi đã tự tay làm chiếc **khăn phủ giường** chần bông cũ đó.

I accidentally spilled juice on the bedspread last night.

Tối qua tôi lỡ làm đổ nước trái cây lên **khăn phủ giường**.