Herhangi bir kelime yazın!

"bedsores" in Vietnamese

loét do tì đèloét áp lực

Definition

Loét do tì đè là các vết loét đau trên da xuất hiện khi một người nằm bất động quá lâu, thường gặp ở bệnh nhân khó di chuyển.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'loét do tì đè' thường xuất hiện trong y khoa, chăm sóc người bệnh lâu dài hoặc người già, đồng nghĩa với 'loét áp lực.' Chủ yếu chỉ vết thương ở vị trí tì lên xương.

Examples

Patients who cannot move easily are at risk of getting bedsores.

Những bệnh nhân không thể di chuyển dễ dàng có nguy cơ bị **loét do tì đè**.

Changing position often helps prevent bedsores.

Thay đổi tư thế thường xuyên giúp ngăn ngừa **loét do tì đè**.

A nurse cleaned and dressed the patient's bedsores.

Y tá đã làm sạch và băng lại các **loét do tì đè** cho bệnh nhân.

His grandmother developed bedsores after being in bed for weeks.

Bà của anh ấy bị **loét do tì đè** sau nhiều tuần nằm trên giường.

Caregivers should always check for signs of bedsores on patients who don't move much.

Người chăm sóc nên luôn kiểm tra dấu hiệu của **loét do tì đè** ở bệnh nhân ít vận động.

If left untreated, bedsores can get infected and become serious.

Nếu không được điều trị, **loét do tì đè** có thể bị nhiễm trùng và trở nên nghiêm trọng.