Herhangi bir kelime yazın!

"bedrock" in Indonesian

bê tông đá gốcnền tảng (nghĩa bóng)

Definition

Bê tông đá gốc là lớp đá cứng nằm dưới đất và đá vụn. Từ này cũng được dùng để chỉ phần nền tảng, yếu tố cốt lõi của một vấn đề hay tổ chức.

Usage Notes (Indonesian)

Dùng nghĩa đen trong khoa học trái đất, nghĩa bóng chỉ nền tảng vững chắc của tổ chức, ý tưởng. Cấu trúc 'the bedrock of' hay gặp trong ngôn ngữ trang trọng, viết học thuật.

Examples

The house is built on solid bedrock.

Ngôi nhà được xây trên lớp **bê tông đá gốc** chắc chắn.

Scientists studied the bedrock to learn about Earth's history.

Các nhà khoa học đã nghiên cứu **bê tông đá gốc** để tìm hiểu lịch sử Trái Đất.

Trust is the bedrock of any strong relationship.

Niềm tin là **nền tảng** của mọi mối quan hệ bền vững.

Honesty forms the bedrock of our company culture.

Sự trung thực tạo thành **nền tảng** văn hoá công ty chúng tôi.

Freedom of speech is the bedrock of a healthy democracy.

Tự do ngôn luận là **nền tảng** cho một nền dân chủ lành mạnh.

After digging for hours, we still couldn't reach the bedrock.

Đào suốt nhiều giờ, chúng tôi vẫn không thể chạm tới **bê tông đá gốc**.