"bedouins" in Vietnamese
Definition
Người Bedouin là những dân tộc Ả Rập du mục truyền thống sống ở các sa mạc Trung Đông và Bắc Phi.
Usage Notes (Vietnamese)
"Người Bedouin" chỉ riêng các nhóm du mục Ả Rập sống ở vùng sa mạc, không nên nhầm với mọi cư dân sa mạc. Thường nói đến trong bối cảnh văn hóa hoặc lịch sử.
Examples
The Bedouins travel across the desert with their camels.
**Người Bedouin** di chuyển qua sa mạc cùng với lạc đà của họ.
Many Bedouins live in tents made of goat hair.
Nhiều **người Bedouin** sống trong lều làm từ lông dê.
The traditions of the Bedouins are passed down through generations.
Truyền thống của **người Bedouin** được truyền từ đời này sang đời khác.
I met some Bedouins who invited me to share tea in their tent.
Tôi đã gặp một số **người Bedouin** mời tôi uống trà trong lều của họ.
Bedouins have adapted to life in harsh desert conditions over centuries.
**Người Bedouin** đã thích nghi với cuộc sống khắc nghiệt ở sa mạc qua hàng thế kỷ.
Jordan’s Wadi Rum desert is famous for its Bedouins and stunning landscapes.
Sa mạc Wadi Rum của Jordan nổi tiếng với **người Bedouin** và phong cảnh tuyệt đẹp.