Herhangi bir kelime yazın!

"bedded" in Vietnamese

được đặt nằmphân lớp

Definition

'Bedded' nghĩa là đặt ai đó lên giường hoặc sắp xếp vật chất thành từng lớp, như các lớp đá trong địa chất.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong lĩnh vực khoa học hoặc kỹ thuật (như ‘bedded rocks’). ‘Bedded’ hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường chỉ thấy trong các chủ đề chuyên ngành.

Examples

The hotel has several bedded rooms for guests.

Khách sạn có một số phòng **có giường** cho khách.

The fossils were found in bedded limestone.

Các hóa thạch được tìm thấy trong lớp đá vôi **phân lớp**.

She bedded the flowers in rich soil.

Cô ấy đã **đặt nằm** những bông hoa vào đất màu mỡ.

Our double-bedded room had a beautiful view of the sea.

Phòng **hai giường** của chúng tôi có tầm nhìn đẹp ra biển.

The museum has displays with beautifully bedded rock layers.

Bảo tàng có các trưng bày với các lớp đá được **phân lớp** đẹp mắt.

After a long day, the kids were happily bedded and asleep.

Sau một ngày dài, bọn trẻ đã được **đặt nằm** và ngủ ngon lành.