"bedchamber" in Vietnamese
Definition
Một phòng riêng trong nhà dùng để ngủ, thường xuất hiện trong các bối cảnh cổ hoặc lịch sử.
Usage Notes (Vietnamese)
'phòng ngủ' trong nghĩa này mang tính trang trọng, lịch sử; dùng 'phòng ngủ' cho ngữ cảnh hiện đại.
Examples
The king slept in his royal bedchamber.
Nhà vua ngủ trong **phòng ngủ** hoàng gia của mình.
She entered the old castle's bedchamber.
Cô ấy bước vào **phòng ngủ** của lâu đài cổ.
A servant cleaned the queen’s bedchamber every morning.
Một người hầu dọn dẹp **phòng ngủ** của nữ hoàng mỗi sáng.
Many bedchambers in the palace had ornate ceilings and large windows.
Nhiều **phòng ngủ** trong cung điện có trần nhà trang trí và cửa sổ lớn.
In old stories, secrets are often whispered in the bedchamber.
Trong những câu chuyện xưa, bí mật thường được thì thầm trong **phòng ngủ**.
Her childhood home still has a tiny bedchamber at the top of the stairs.
Ngôi nhà thời thơ ấu của cô ấy vẫn còn một **phòng ngủ** nhỏ ở trên cùng cầu thang.