"bedazzled" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy bị thu hút mạnh mẽ hoặc choáng ngợp trước điều gì đó đẹp, ấn tượng hoặc lấp lánh; cũng dùng khi nói bị quá nhiều vật trang trí sáng lóa làm choáng mắt.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói, văn học hoặc mang tính hài hước; diễn tả cảm xúc ấn tượng mạnh với vẻ đẹp, tài năng hoặc trang trí quá lòe loẹt.
Examples
Honestly, I get bedazzled by all those fancy graphics in video games.
Thật lòng mà nói, tôi **bị choáng ngợp** bởi các hiệu ứng đồ họa đẹp mắt trong trò chơi điện tử.
She was bedazzled by the colorful fireworks.
Cô ấy đã hoàn toàn **bị mê hoặc** bởi pháo hoa đầy màu sắc.
The jewelry store left him completely bedazzled.
Cửa hàng trang sức khiến anh ấy hoàn toàn **choáng ngợp**.
The stage was bedazzled with hundreds of lights.
Sân khấu được **lóa mắt** với hàng trăm ánh đèn.
I was so bedazzled by her voice that I forgot what I was going to say.
Tôi quá **bị mê hoặc** bởi giọng hát của cô ấy nên quên mất định nói gì.
His bedazzled sneakers caught everyone’s attention at the party.
Đôi giày thể thao **lóa mắt** của anh ấy đã thu hút mọi ánh nhìn ở bữa tiệc.