Herhangi bir kelime yazın!

"bebop" in Vietnamese

bebop

Definition

Bebop là một phong cách nhạc jazz nhanh, phức tạp, nổi bật vào những năm 1940 với tiết tấu nhanh, hợp âm phức tạp và nhiều phần ngẫu hứng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ phong cách jazz, nhất là từ thập niên 1940-50. Thường gặp trong các cụm như 'bebop saxophonist', 'bebop standards'. Không nhầm với các thể loại nhạc khác như 'doowop'.

Examples

Charlie Parker was a famous bebop musician.

Charlie Parker là một nhạc sĩ **bebop** nổi tiếng.

I like listening to bebop jazz in the evenings.

Tôi thích nghe nhạc jazz **bebop** vào buổi tối.

The band played a fast bebop tune.

Ban nhạc đã chơi một bản nhạc **bebop** nhanh.

He learned a lot from old bebop records his father collected.

Anh ấy đã học được rất nhiều từ những đĩa nhạc **bebop** cũ mà cha mình sưu tầm.

When you listen to bebop, focus on how the musicians improvise together.

Khi nghe **bebop**, hãy để ý cách các nhạc công cùng nhau ứng tấu.

Modern jazz clubs often feature a bebop night for fans of fast-paced music.

Các câu lạc bộ jazz hiện đại thường có đêm **bebop** dành cho những người thích nhạc nhanh.