Herhangi bir kelime yazın!

"beauts" in Vietnamese

tuyệt phẩmđồ đẹp

Definition

'Beauts' là từ thân mật chỉ những người hoặc vật rất đẹp, ấn tượng hay đáng ngưỡng mộ.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, dùng nhiều trong trò chuyện. Thường nói về vật dụng, động vật, hoặc đôi khi về người. Dùng khi khen ngợi một cách nhiệt tình.

Examples

Those puppies are real beauts!

Những chú cún đó đúng là **tuyệt phẩm**!

He caught two big beauts when he went fishing.

Anh ấy bắt được hai con cá **tuyệt phẩm** khi đi câu.

She found some old coins that are real beauts.

Cô ấy tìm được vài đồng xu cổ mà thật sự là **đồ đẹp**.

Check out those classic cars—they're absolute beauts!

Xem mấy chiếc xe cổ kia kìa—chúng đúng là **tuyệt phẩm**!

You should see the cakes at that bakery—they're real beauts.

Bạn nên xem bánh ở tiệm bánh đó—chúng đúng là **tuyệt phẩm** luôn.

My team just picked up two new players, and they're both beauts.

Đội mình vừa có hai thành viên mới, cả hai đều là **tuyệt phẩm**.