Herhangi bir kelime yazın!

"beautiful people" in Vietnamese

người đẹpngười hấp dẫngiới nổi tiếng

Definition

Những người có ngoại hình hấp dẫn, thời thượng hoặc được ngưỡng mộ vì vẻ đẹp. Đôi khi chỉ những người nổi tiếng, giàu sang.

Usage Notes (Vietnamese)

'Beautiful people' chủ yếu dùng trong tình huống xã giao, vừa nghĩa khen ngợi vừa hàm ý châm biếm, nhất là cho người nổi tiếng hoặc giới thượng lưu. Hay gặp trong tạp chí và mô tả tiệc tùng.

Examples

The city is full of beautiful people.

Thành phố đầy **người đẹp**.

The magazine shows pictures of beautiful people at the party.

Tạp chí đăng ảnh **người đẹp** ở bữa tiệc.

He wants to meet the beautiful people in Hollywood.

Anh ấy muốn gặp **người đẹp** ở Hollywood.

The party was packed with beautiful people, sipping champagne and smiling for the cameras.

Buổi tiệc đầy **người đẹp**, vừa nhâm nhi champagne vừa cười trước ống kính.

She says it's easier to get ahead if you know the beautiful people.

Cô ấy nói quen biết **người đẹp** thì dễ thành công hơn.

Sometimes the beautiful people aren’t as friendly as they look.

Đôi khi **người đẹp** không thân thiện như ta nghĩ.