Herhangi bir kelime yazın!

"beautification" in Vietnamese

làm đẹpcải tạo cảnh quan

Definition

Quá trình làm cho một nơi hoặc vật trở nên đẹp hơn bằng cách cải thiện vẻ ngoài của nó.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong các dự án, chương trình của cộng đồng hoặc chính quyền như 'dự án làm đẹp đô thị.' Không dùng để chỉ người. Thường chỉ cải thiện phần nhìn thấy bên ngoài.

Examples

The city started a beautification project to plant more trees.

Thành phố đã bắt đầu một dự án **làm đẹp** để trồng thêm nhiều cây xanh.

School beautification made the playground look new and clean.

Việc **làm đẹp** trường học đã khiến sân chơi trông mới và sạch sẽ.

Community members volunteered for the park beautification event.

Các thành viên cộng đồng đã tình nguyện tham gia sự kiện **làm đẹp** công viên.

After years without care, the neighborhood really needed some beautification.

Sau nhiều năm không được chăm sóc, khu phố thực sự cần một chút **làm đẹp**.

There’s a big debate about how much money to spend on downtown beautification.

Có nhiều tranh luận lớn về việc nên chi bao nhiêu tiền cho **làm đẹp** khu trung tâm.

The garden club’s annual beautification contest always brings out amazing ideas.

Cuộc thi **làm đẹp** thường niên của câu lạc bộ làm vườn luôn mang đến những ý tưởng tuyệt vời.