Herhangi bir kelime yazın!

"beautician" in Vietnamese

chuyên viên làm đẹpchuyên viên thẩm mỹ

Definition

Chuyên viên làm đẹp là người đã được đào tạo để thực hiện các dịch vụ thẩm mỹ như làm tóc, chăm sóc da và trang điểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng cho nhân viên ở salon, làm các dịch vụ về tóc, da, móng. Không dùng cho thợ cắt tóc nam hay chỉ chuyên trang điểm.

Examples

My sister wants to be a beautician when she grows up.

Em gái tôi muốn trở thành **chuyên viên làm đẹp** khi lớn lên.

The beautician gave me a new hairstyle.

**Chuyên viên làm đẹp** đã tạo kiểu tóc mới cho tôi.

You need to book an appointment with the beautician.

Bạn cần đặt lịch hẹn với **chuyên viên làm đẹp**.

The beautician recommended a facial for my dry skin.

**Chuyên viên làm đẹp** khuyên tôi nên chăm sóc da mặt cho da khô.

I always ask my beautician about new beauty trends.

Tôi luôn hỏi **chuyên viên làm đẹp** của mình về các xu hướng làm đẹp mới.

It took the beautician less than an hour to do my makeup and nails.

**Chuyên viên làm đẹp** chỉ mất chưa đến một tiếng để làm xong trang điểm và móng cho tôi.