"beatific" in Vietnamese
Definition
Chỉ khuôn mặt hoặc vẻ ngoài toát lên sự hạnh phúc, thanh thản và như được ban phước lành.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh tôn giáo ('beatific smile' – nụ cười đầy phước lành), không dùng cho niềm vui bình thường.
Examples
The monk had a beatific smile on his face.
Trên khuôn mặt của vị sư có một nụ cười **hạnh phúc thánh thiện**.
She gazed out the window with a beatific expression.
Cô ấy nhìn ra cửa sổ với vẻ mặt **hạnh phúc thánh thiện**.
His face was peaceful and beatific after the meditation.
Khuôn mặt anh ấy trở nên thanh thản và **hạnh phúc thánh thiện** sau khi thiền.
She listened to the music with a beatific glow that lit up the entire room.
Cô ấy lắng nghe âm nhạc với ánh sáng **hạnh phúc thánh thiện** lan tỏa khắp phòng.
There was something almost beatific about the way he forgave others.
Có điều gì đó gần như **hạnh phúc thánh thiện** trong cách anh ấy tha thứ cho người khác.
His beatific calm reassured everyone during the crisis.
Sự bình tĩnh **hạnh phúc thánh thiện** của anh ấy giúp mọi người an tâm trong lúc khủng hoảng.