Herhangi bir kelime yazın!

"beat the pants off" in Vietnamese

đánh bại hoàn toànthắng áp đảo

Definition

Đánh bại ai đó một cách dễ dàng hoặc với tỉ số lớn, thường trong game, thể thao hoặc cuộc thi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ thân mật của Mỹ, dùng trong thi đấu, thể thao. Nghĩa: thắng áp đảo. Chỉ dùng nghĩa bóng.

Examples

Our team beat the pants off their rivals in the final.

Đội chúng tôi đã **đánh bại hoàn toàn** đối thủ ở trận chung kết.

She beat the pants off all the other contestants in the quiz.

Cô ấy đã **thắng áp đảo** tất cả thí sinh khác trong cuộc thi kiến thức.

The new phone beat the pants off the old model in speed tests.

Điện thoại mới **đánh bại hoàn toàn** mẫu cũ trong bài thử tốc độ.

We really beat the pants off them last night—final score was 8 to 1!

Đêm qua chúng tôi thật sự **đánh bại hoàn toàn** họ—tỉ số chung cuộc là 8-1!

Honestly, their band just beat the pants off ours at the talent show.

Thật lòng mà nói, ban nhạc của họ **đánh bại hoàn toàn** đội mình ở chương trình tài năng.

If you play chess with her, be ready—she’ll beat the pants off you without trying.

Nếu bạn chơi cờ với cô ấy, chuẩn bị đi—cô ấy sẽ **thắng áp đảo** bạn mà không cần cố gắng.