"beat the crowd" in Vietnamese
Definition
Đến một nơi hoặc làm gì đó trước khi đông người đến để tránh phải chen chúc. Thường dùng khi đi sự kiện, đi mua sắm, hoặc du lịch.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này mang tính thân mật, thường dùng trong các tình huống sự kiện, đi chơi, mua sắm hoặc du lịch. Ý chỉ canh thời gian, không phải thi đua.
Examples
We left early to beat the crowd at the museum.
Chúng tôi đã rời đi sớm để **tránh đám đông** ở bảo tàng.
Try to beat the crowd by shopping on weekdays.
Hãy thử mua sắm vào các ngày trong tuần để **tránh đám đông**.
We want to beat the crowd at the concert tonight.
Chúng tôi muốn **tránh đám đông** ở buổi hòa nhạc tối nay.
If you want good seats, you really have to beat the crowd.
Nếu muốn chỗ ngồi tốt, bạn thật sự phải **tránh đám đông**.
We got there super early to beat the crowd, and it was so peaceful.
Chúng tôi đến thật sớm để **tránh đám đông**, và nơi đó rất yên tĩnh.
Locals know how to beat the crowd during the festival season.
Người dân địa phương biết cách **tránh đám đông** vào mùa lễ hội.