Herhangi bir kelime yazın!

"beat back" in Vietnamese

đẩy lùichống lại

Definition

Khiến ai đó hoặc điều gì đó phải rút lui, nhất là trong tình huống bị tấn công; cũng dùng để nói ngăn chặn hoặc chống lại điều xấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu sử dụng trong văn cảnh trang trọng, như trong báo chí hoặc cuộc họp khi nói về việc chống chọi thiên tai, dịch bệnh, hay khó khăn tinh thần. Ít dùng trong nói chuyện hàng ngày.

Examples

The soldiers beat back the enemy's attack.

Những người lính đã **đẩy lùi** cuộc tấn công của kẻ thù.

We must beat back these wildfires before they spread.

Chúng ta phải **đẩy lùi** những vụ cháy rừng này trước khi chúng lan rộng.

Doctors are working hard to beat back the disease.

Các bác sĩ đang nỗ lực **đẩy lùi** căn bệnh.

We managed to beat back our fears and finish the task.

Chúng tôi đã **vượt qua** nỗi sợ để hoàn thành nhiệm vụ.

The government is trying to beat back rising inflation.

Chính phủ đang cố gắng **kiềm chế** lạm phát tăng cao.

Despite many attempts, he couldn't beat back his addiction.

Mặc dù đã cố gắng nhiều lần, anh ấy vẫn không thể **vượt qua** được cơn nghiện.