Herhangi bir kelime yazın!

"beat about the bush" in Vietnamese

nói vòng vo

Definition

Tránh nói thẳng vào vấn đề, thường vì thấy khó hoặc không thoải mái.

Usage Notes (Vietnamese)

Là thành ngữ, chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật khi muốn đề nghị ai nói thẳng. Không dùng theo nghĩa đen.

Examples

Please don't beat about the bush. What do you really want to say?

Làm ơn đừng **nói vòng vo**. Thật sự bạn muốn nói gì?

If you want to ask for help, don't beat about the bush.

Nếu muốn nhờ giúp đỡ, đừng **nói vòng vo**.

He always beats about the bush when he's nervous.

Anh ấy luôn **nói vòng vo** khi cảm thấy lo lắng.

Stop beating about the bush and get to the point!

Đừng **nói vòng vo** nữa, hãy đi thẳng vào vấn đề đi!

Whenever there's a tough topic, she likes to beat about the bush instead of talking straight.

Cứ mỗi khi đề cập đến chủ đề khó, cô ấy thường **nói vòng vo** thay vì đi thẳng.

Don't beat about the bush—just tell me if you’re quitting or not.

Đừng **nói vòng vo**—nói thật là bạn nghỉ hay không?