"beat a retreat" in Vietnamese
Definition
Rời khỏi nơi nào đó hoặc tình huống nào đó thật nhanh để tránh nguy hiểm, thất bại hoặc cảm giác xấu hổ. Thành ngữ này thường dùng cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
Usage Notes (Vietnamese)
Không dùng cho trường hợp rời đi bình thường; chỉ dùng khi rút nhanh vì lo sợ, áp lực hoặc khó xử. Thích hợp kể chuyện hoặc nói đùa.
Examples
When they saw the storm coming, the hikers beat a retreat.
Khi nhìn thấy cơn bão ập đến, những người đi bộ đã **rút lui nhanh**.
Our team had to beat a retreat after losing the game.
Đội chúng tôi đã phải **rút lui nhanh** sau khi thua trận.
She decided to beat a retreat from the noisy party.
Cô ấy quyết định **chuồn đi** khỏi bữa tiệc ồn ào.
Once they realized they were outnumbered, they quickly beat a retreat.
Khi nhận ra bị vượt trội về số lượng, họ liền **rút lui nhanh**.
I was about to join the argument, but seeing how heated it was, I decided to beat a retreat.
Tôi định tham gia cuộc tranh luận, nhưng khi thấy nó quá căng thẳng, tôi quyết định **rút lui nhanh**.
"Let’s beat a retreat before the boss notices we’re gone," he whispered.
"Chúng ta **chuồn đi** trước khi sếp phát hiện ra," anh ta thì thầm.