Herhangi bir kelime yazın!

"bear a resemblance to" in Vietnamese

giống vớimang nét giống với

Definition

Khi một người hoặc vật có nét tương đồng hoặc giống về đặc điểm với người hay vật khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này khá trang trọng, hay gặp trong văn viết hoặc phát biểu trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày thường dùng 'giống' hoặc 'nhìn giống'.

Examples

The twins bear a resemblance to each other.

Hai anh em song sinh **giống** nhau.

This statue bears a resemblance to the original artwork.

Bức tượng này **giống với** tác phẩm gốc.

Her handwriting bears a resemblance to her father's.

Chữ viết của cô ấy **giống với** bố cô ấy.

Your new dog really bears a resemblance to my old one.

Chú chó mới của bạn thật sự **giống với** con chó cũ của tôi.

That idea bears a resemblance to something I've heard before.

Ý tưởng này **giống với** điều gì đó tôi từng nghe trước đây.

The suspect's story bears little resemblance to the facts.

Câu chuyện của nghi phạm **hầu như không giống** với sự thật.