"bear a grudge" in Vietnamese
Definition
Tiếp tục giữ sự giận dữ hay bực bội với ai đó vì họ đã làm gì trong quá khứ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bear a grudge' trang trọng, dùng khi nói về sự oán giận kéo dài. Từ đồng nghĩa: 'hold a grudge', 'nurse a grudge'. Không dùng cho chuyện nhỏ nhặt hàng ngày.
Examples
She bears a grudge against her old boss.
Cô ấy **ôm mối hận** với sếp cũ của mình.
It is unhealthy to bear a grudge for a long time.
**Ôm mối hận** quá lâu không tốt cho sức khỏe.
Do you still bear a grudge over what happened?
Bạn vẫn **ôm mối hận** vì chuyện đó sao?
He acts friendly, but deep down he still bears a grudge.
Anh ấy cư xử thân thiện, nhưng thật ra vẫn **ôm mối hận**.
I don’t bear a grudge—I’ve moved on from what happened years ago.
Tôi không **ôm mối hận**—tôi đã quên chuyện xảy ra nhiều năm trước rồi.
It’s obvious she still bears a grudge, given how cold she is to him.
Rõ ràng cô ấy vẫn **ôm mối hận** vì cách cô ấy lạnh nhạt với anh ta.