Herhangi bir kelime yazın!

"beano" in Vietnamese

tiệc vui nhộnbuổi liên hoan

Definition

'Beano' là cách nói thân mật ở Anh để chỉ một buổi tiệc lớn, buổi gặp mặt hay dịp ăn mừng đông người, thường có ăn uống và giải trí.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là từ thân mật, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh, đặc biệt chỉ những dịp tụ tập đông người như công ty, câu lạc bộ... Không phổ biến trong tiếng Mỹ và mang sắc thái hài hước, xưa cũ.

Examples

They had a beano at the seaside last weekend.

Họ đã có một **buổi liên hoan** ở bãi biển cuối tuần trước.

Our team organized a beano to celebrate the big win.

Đội của chúng tôi đã tổ chức một **tiệc vui nhộn** để ăn mừng chiến thắng lớn.

The club plans a beano every summer.

Câu lạc bộ lên kế hoạch **liên hoan** mỗi mùa hè.

You missed a real beano last night—everyone was dancing!

Bạn đã bỏ lỡ một **buổi liên hoan** thực sự tối qua—mọi người đều nhảy múa!

Every year, the company throws a big beano for all the staff.

Mỗi năm, công ty tổ chức một **buổi liên hoan lớn** cho toàn thể nhân viên.

Let’s have a proper beano after exams are over.

Hãy làm một **bữa tiệc vui nhộn** sau khi thi xong nhé.