"beaks" in Vietnamese
Definition
Bộ phận cứng và nhọn ở miệng chim, dùng để ăn, nhặt đồ vật hoặc phát ra âm thanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho chim hoặc vài động vật tương tự, không dùng cho động vật có vú hoặc người. 'beaks' là số nhiều của 'beak'. 'bill' dùng riêng cho vịt và một số loài chim.
Examples
Parrots have strong beaks that can crack nuts.
Vẹt có **mỏ** khỏe giúp chúng cắn vỡ hạt.
Many birds use their beaks to build nests.
Nhiều loài chim dùng **mỏ** để xây tổ.
Flamingos have curved beaks to help them filter food from water.
Hồng hạc có **mỏ** cong để lọc thức ăn trong nước.
Different birds have different shaped beaks depending on what they eat.
Các loài chim khác nhau thì hình dạng **mỏ** cũng khác nhau, tuỳ thuộc vào thức ăn của chúng.
Chicks open their beaks wide when they’re hungry.
Chim non há miệng **mỏ** rộng khi đói.
Some birds clean their feathers by running their beaks through them.
Một số loài chim làm sạch lông của mình bằng cách luồn **mỏ** qua lông.