Herhangi bir kelime yazın!

"beaded" in Vietnamese

được đính hạtlấm tấm giọt nước

Definition

Từ này dùng để chỉ đồ vật được trang trí bằng hạt hoặc có những giọt nhỏ (như nước hay mồ hôi) trên bề mặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng như tính từ miêu tả quần áo, trang sức, rèm được đính hạt hoặc bề mặt có giọt nước/mồ hôi. Phân biệt với những từ khác có nghĩa khác.

Examples

She wore a beaded necklace to the party.

Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ **được đính hạt** đến bữa tiệc.

The dress was beautifully beaded by hand.

Chiếc váy được **đính hạt** thủ công rất đẹp.

The cold glass was beaded with drops of water.

Ly thủy tinh lạnh **lấm tấm giọt nước**.

She bought a vintage beaded bag at the market.

Cô ấy mua một chiếc túi xách cổ điển **được đính hạt** ở chợ.

After running, his forehead was beaded with sweat.

Sau khi chạy, trán anh ấy **lấm tấm mồ hôi**.

The curtain had a beaded fringe that sparkled in the light.

Tua rèm có tua rua **được đính hạt** lấp lánh dưới ánh sáng.