Herhangi bir kelime yazın!

"beachhead" in Vietnamese

bàn đạp

Definition

Bàn đạp là khu vực trên bãi biển mà quân đội kiểm soát để các lực lượng khác có thể tiến vào. Cũng dùng để chỉ vị trí đầu tiên vững chắc trong môi trường mới để mở rộng tiếp.

Usage Notes (Vietnamese)

Gốc nghĩa quân sự, giờ thường dùng trong kinh doanh hoặc công nghệ ('beachhead in the market' là vị trí khởi đầu trên thị trường). Không dùng chỉ bãi biển thông thường.

Examples

The army established a beachhead during the early hours of the attack.

Quân đội đã thiết lập **bàn đạp** vào những giờ đầu của trận tấn công.

The company created a beachhead in the European market.

Công ty tạo được **bàn đạp** ở thị trường châu Âu.

Securing a beachhead is the first step in a bigger plan.

Nắm được **bàn đạp** là bước đầu tiên trong kế hoạch lớn hơn.

Getting that first group of customers gave our app a beachhead in the market.

Nhóm khách hàng đầu tiên đã giúp ứng dụng của chúng tôi có **bàn đạp** trên thị trường.

Their new store in Tokyo serves as a beachhead for expansion into Asia.

Cửa hàng mới của họ ở Tokyo là **bàn đạp** để mở rộng sang châu Á.

The team fought hard to hold the beachhead until reinforcements arrived.

Nhóm đã cố gắng giữ vững **bàn đạp** cho đến khi quân tiếp viện đến.