Herhangi bir kelime yazın!

"beachcomber" in Vietnamese

người nhặt đồ ở bãi biển

Definition

Người thường đi dọc bãi biển để tìm kiếm những vật có giá trị hoặc thú vị bị sóng biển cuốn vào hay ai đó để lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang nét không chính thức, thể hiện lối sống thư thái, khám phá. Đôi khi mang sắc thái lãng mạn hoặc phiêu lưu, hiếm khi dùng cho người nhặt rác thông thường.

Examples

The beachcomber found a shiny shell on the sand.

**Người nhặt đồ ở bãi biển** đã tìm thấy một vỏ sò lấp lánh trên cát.

Every morning, the beachcomber searches for treasures after the tide goes out.

Mỗi sáng, **người nhặt đồ ở bãi biển** lại đi tìm kho báu sau khi thủy triều rút.

We saw a beachcomber walking slowly and picking up driftwood.

Chúng tôi nhìn thấy một **người nhặt đồ ở bãi biển** đang đi chậm rãi và nhặt những khúc gỗ trôi dạt.

Many beachcombers hope to find something valuable washed up after a big storm.

Nhiều **người nhặt đồ ở bãi biển** hy vọng sẽ tìm được thứ gì đó giá trị sau mỗi cơn bão lớn.

He became a beachcomber after quitting his job, just enjoying the ocean and collecting interesting items.

Anh ấy đã trở thành **người nhặt đồ ở bãi biển** sau khi nghỉ việc, chỉ tận hưởng biển cả và sưu tầm những vật thú vị.

Some people think being a beachcomber is lazy, but others see it as an adventure.

Có người nghĩ làm **người nhặt đồ ở bãi biển** là lười, nhưng cũng có người coi đó là một cuộc phiêu lưu.