"be your own worst enemy" in Vietnamese
Definition
Khi một người tự tạo ra khó khăn cho chính mình qua thói quen, nỗi sợ hay hành động của bản thân.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong bối cảnh phát triển bản thân hoặc lời khuyên. Chỉ những trở ngại từ chính bên trong mình, không phải kẻ thù thật sự.
Examples
Sometimes I am my own worst enemy when I don't believe in myself.
Đôi khi tôi **là kẻ thù lớn nhất của bản thân** khi tôi không tin vào chính mình.
She always worries too much and ends up being her own worst enemy.
Cô ấy luôn lo lắng quá nhiều và cuối cùng **trở thành kẻ thù lớn nhất của chính mình**.
If you keep giving up, you will be your own worst enemy.
Nếu bạn cứ bỏ cuộc, bạn sẽ **là kẻ thù lớn nhất của bản thân**.
He's so hard on himself—sometimes I think he really is his own worst enemy.
Anh ấy quá khắt khe với bản thân—đôi khi tôi nghĩ anh ấy thật sự **là kẻ thù lớn nhất của chính mình**.
No one sabotages her plans—she just tends to be her own worst enemy.
Không ai phá vỡ kế hoạch của cô ấy cả—cô ấy chỉ hay **là kẻ thù lớn nhất của chính mình**.
You shouldn't let fear make you be your own worst enemy.
Bạn không nên để nỗi sợ làm bạn **trở thành kẻ thù lớn nhất của chính mình**.